UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1999

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
2Hắc đạo
15/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
3Hoàng đạo
16/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
4Hắc đạo
17/11 ÂLBính ThìnTrực Định
5Hắc đạo
18/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
6Hoàng đạo
19/11 ÂLMậu NgọTrực Chấp
7Hắc đạo
20/11 ÂLKỷ MùiTrực Phá
8Hoàng đạo
21/11 ÂLCanh ThânTrực Nguy
9Hoàng đạo
22/11 ÂLTân DậuTrực Thành
10Hắc đạo
23/11 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
11Hắc đạo
24/11 ÂLQuý HợiTrực Khai
12Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp TýTrực Bế
13Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến
14Hắc đạo
27/11 ÂLBính DầnTrực Trừ
15Hoàng đạo
28/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
16Hắc đạo
29/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình
17Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
18Hắc đạo
2/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
19Hắc đạo
3/12 ÂLTân MùiTrực Phá
20Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
21Hắc đạo
5/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
22Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
23Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
24Hắc đạo
8/12 ÂLBính TýTrực Bế
25Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
26Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
27Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
28Hắc đạo
12/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
29Hoàng đạo
13/12 ÂLTân TỵTrực Định
30Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
31Hắc đạo
15/12 ÂLQuý MùiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1999 | Tử Vi Hàng Ngày