UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2001

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
2Hắc đạo
13/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
3Hoàng đạo
14/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
4Hoàng đạo
15/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
5Hắc đạo
16/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
6Hắc đạo
17/6 ÂLTân SửuTrực Phá
7Hoàng đạo
18/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá
8Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy
9Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
10Hoàng đạo
21/6 ÂLẤt TỵTrực Thu
11Hắc đạo
22/6 ÂLBính NgọTrực Khai
12Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế
13Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến
14Hắc đạo
25/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
15Hoàng đạo
26/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
16Hoàng đạo
27/6 ÂLTân HợiTrực Bình
17Hắc đạo
28/6 ÂLNhâm TýTrực Định
18Hắc đạo
29/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp
19Hắc đạo
1/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
20Hắc đạo
2/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
21Hoàng đạo
3/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
22Hoàng đạo
4/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
23Hắc đạo
5/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
24Hoàng đạo
6/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
25Hắc đạo
7/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
26Hắc đạo
8/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
27Hoàng đạo
9/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
28Hắc đạo
10/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
29Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp TýTrực Định
30Hoàng đạo
12/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp
31Hắc đạo
13/7 ÂLBính DầnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2001 | Tử Vi Hàng Ngày