UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2004
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
14/3 ÂLTân TỵTrực Trừ3Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn4Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MùiTrực Bình5Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình6Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt DậuTrực Định7Hắc đạo
19/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá9Hắc đạo
21/3 ÂLMậu TýTrực Nguy10Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành11Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh DầnTrực Thu12Hắc đạo
24/3 ÂLTân MãoTrực Khai13Hoàng đạo
25/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế14Hoàng đạo
26/3 ÂLQuý TỵTrực Kiến15Hắc đạo
27/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ16Hắc đạo
28/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn17Hoàng đạo
29/3 ÂLBính ThânTrực Bình18Hoàng đạo
30/3 ÂLĐinh DậuTrực Định19Hoàng đạo
1/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá21Hắc đạo
3/4 ÂLCanh TýTrực Nguy22Hoàng đạo
4/4 ÂLTân SửuTrực Thành23Hắc đạo
5/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu24Hắc đạo
6/4 ÂLQuý MãoTrực Khai25Hoàng đạo
7/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế26Hắc đạo
8/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
9/4 ÂLBính NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
10/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn29Hắc đạo
11/4 ÂLMậu ThânTrực Bình30Hắc đạo
12/4 ÂLKỷ DậuTrực Định31Hoàng đạo
13/4 ÂLCanh TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.