UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/2 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Nguy
2Hắc đạo
13/2 nhuận ÂLTân HợiTrực Thành
3Hoàng đạo
14/2 nhuận ÂLNhâm TýTrực Thu
4Hắc đạo
15/2 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
16/2 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai
6Hoàng đạo
17/2 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế
7Hắc đạo
18/2 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến
8Hắc đạo
19/2 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ
9Hoàng đạo
20/2 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn
10Hoàng đạo
21/2 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bình
11Hắc đạo
22/2 nhuận ÂLCanh ThânTrực Định
12Hoàng đạo
23/2 nhuận ÂLTân DậuTrực Chấp
13Hắc đạo
24/2 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Phá
14Hắc đạo
25/2 nhuận ÂLQuý HợiTrực Nguy
15Hoàng đạo
26/2 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thành
16Hắc đạo
27/2 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thu
17Hoàng đạo
28/2 nhuận ÂLBính DầnTrực Khai
18Hoàng đạo
29/2 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Bế
19Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
20Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
21Hắc đạo
3/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
22Hắc đạo
4/3 ÂLTân MùiTrực Bình
23Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
24Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
25Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
26Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
27Hắc đạo
9/3 ÂLBính TýTrực Thành
28Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
29Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
30Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2004 | Tử Vi Hàng Ngày