UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
2Hắc đạo
18/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
19/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
20/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
21/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu TýTrực Định
7Hoàng đạo
23/7 ÂLKỷ SửuTrực Định
8Hắc đạo
24/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
25/7 ÂLTân MãoTrực Phá
10Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
11Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý TỵTrực Thành
12Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt MùiTrực Khai
14Hắc đạo
1/8 ÂLBính ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
3/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh TýTrực Bình
19Hắc đạo
6/8 ÂLTân SửuTrực Định
20Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
22Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
10/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
11/8 ÂLBính NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
12/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
26Hắc đạo
13/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
15/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
16/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2004 | Tử Vi Hàng Ngày