UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/8 ÂLQuý SửuTrực Định
2Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
4Hắc đạo
21/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
6Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
7Hoàng đạo
24/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
8Hắc đạo
25/8 ÂLCanh ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
26/8 ÂLTân DậuTrực Bế
10Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
11Hắc đạo
28/8 ÂLQuý HợiTrực Trừ
12Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp TýTrực Mãn
13Hắc đạo
30/8 ÂLẤt SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
1/9 ÂLBính DầnTrực Định
15Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
5/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
19Hắc đạo
6/9 ÂLTân MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
22Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
11/9 ÂLBính TýTrực Mãn
25Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu DầnTrực Định
27Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
16/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
31Hắc đạo
18/9 ÂLQuý MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2004 | Tử Vi Hàng Ngày