UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu NgọTrực Thu2Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai3Hoàng đạo
1/9 ÂLCanh ThânTrực Bế4Hoàng đạo
2/9 ÂLTân DậuTrực Kiến5Hắc đạo
3/9 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ6Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn7Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TýTrực Bình8Hắc đạo
6/9 ÂLẤt SửuTrực Bình9Hoàng đạo
7/9 ÂLBính DầnTrực Định10Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp11Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá12Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy13Hắc đạo
11/9 ÂLCanh NgọTrực Thành14Hắc đạo
12/9 ÂLTân MùiTrực Thu15Hoàng đạo
13/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai16Hoàng đạo
14/9 ÂLQuý DậuTrực Bế17Hắc đạo
15/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ19Hắc đạo
17/9 ÂLBính TýTrực Mãn20Hắc đạo
18/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình21Hoàng đạo
19/9 ÂLMậu DầnTrực Định22Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
22/9 ÂLTân TỵTrực Nguy25Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành26Hắc đạo
24/9 ÂLQuý MùiTrực Thu27Hoàng đạo
25/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai28Hoàng đạo
26/9 ÂLẤt DậuTrực Bế29Hắc đạo
27/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ31Hắc đạo
29/9 ÂLMậu TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.