UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2005

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu TýTrực Định
2Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
3Hắc đạo
30/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
4Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MãoTrực Nguy
5Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
6Hắc đạo
3/8 ÂLQuý TỵTrực Thu
7Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
8Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
9Hắc đạo
6/8 ÂLBính ThânTrực Bế
10Hoàng đạo
7/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
11Hắc đạo
8/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh TýTrực Bình
14Hắc đạo
11/8 ÂLTân SửuTrực Định
15Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
16Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
17Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
18Hắc đạo
15/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
16/8 ÂLBính NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
21Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
20/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
21/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
25Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
26Hắc đạo
23/8 ÂLQuý SửuTrực Định
27Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
28Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
29Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
30Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2005 | Tử Vi Hàng Ngày