UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2005

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành
2Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh ThânTrực Thu
3Hoàng đạo
3/11 ÂLTân DậuTrực Khai
4Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
5Hắc đạo
5/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
6Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
7Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
8Hắc đạo
8/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
9Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
10Hắc đạo
10/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
11Hắc đạo
11/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
12Hoàng đạo
12/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
13Hắc đạo
13/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
14Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
15Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
16Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
17Hắc đạo
17/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
18Hoàng đạo
18/11 ÂLBính TýTrực Kiến
19Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
20Hắc đạo
20/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
21Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
22Hắc đạo
22/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
23Hắc đạo
23/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
24Hoàng đạo
24/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
25Hắc đạo
25/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
26Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
27Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
28Hắc đạo
28/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
29Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
30Hoàng đạo
30/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
31Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2005 | Tử Vi Hàng Ngày