UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2006

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
3/12 ÂLTân MãoTrực Bình
3Hắc đạo
4/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
4Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
5Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
6Hắc đạo
7/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
8/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
8Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
9Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
10Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
11Hắc đạo
12/12 ÂLCanh TýTrực Bế
12Hắc đạo
13/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
13Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
16Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt TỵTrực Định
17Hắc đạo
18/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
21/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
22/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
22Hoàng đạo
23/12 ÂLTân HợiTrực Khai
23Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
24Hắc đạo
25/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
25Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
26Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
27Hắc đạo
28/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
29/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
29Hắc đạo
1/1 ÂLMậu NgọTrực Chấp
30Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ MùiTrực Phá
31Hắc đạo
3/1 ÂLCanh ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2006 | Tử Vi Hàng Ngày