UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2006
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn2Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp TýTrực Bình3Hắc đạo
12/8 ÂLẤt SửuTrực Định4Hoàng đạo
13/8 ÂLBính DầnTrực Chấp5Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá6Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy7Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành8Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thành9Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Thu10Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Khai11Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Bế12Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến13Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Trừ14Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Mãn15Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Bình16Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Định17Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp18Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá19Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Nguy20Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành21Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý MùiTrực Thu22Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai23Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt DậuTrực Bế24Hắc đạo
3/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ26Hắc đạo
5/9 ÂLMậu TýTrực Mãn27Hắc đạo
6/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình28Hoàng đạo
7/9 ÂLCanh DầnTrực Định29Hắc đạo
8/9 ÂLTân MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá31Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.