UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2006
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành2Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MùiTrực Thu3Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThânTrực Khai4Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế5Hắc đạo
15/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ7Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TýTrực Trừ8Hắc đạo
18/9 ÂLTân SửuTrực Mãn9Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình10Hắc đạo
20/9 ÂLQuý MãoTrực Định11Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp12Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt TỵTrực Phá13Hắc đạo
23/9 ÂLBính NgọTrực Nguy14Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành15Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu ThânTrực Thu16Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai17Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
28/9 ÂLTân HợiTrực Kiến19Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ20Hắc đạo
30/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn21Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình22Hắc đạo
2/10 ÂLẤt MãoTrực Định23Hoàng đạo
3/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá25Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành27Hắc đạo
7/10 ÂLCanh ThânTrực Thu28Hắc đạo
8/10 ÂLTân DậuTrực Khai29Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.