UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2006

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
5/3 ÂLTân DậuTrực Phá
3Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
4Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý HợiTrực Thành
5Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
6Hắc đạo
9/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
10/3 ÂLBính DầnTrực Khai
8Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
14/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
15/3 ÂLTân MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
14Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
20/3 ÂLBính TýTrực Thành
18Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
20Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
25/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
27/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
25Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
26Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
27Hắc đạo
30/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
2/4 ÂLMậu TýTrực Thành
30Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2006 | Tử Vi Hàng Ngày