UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2006
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/4 ÂLCanh DầnTrực Khai2Hắc đạo
5/4 ÂLTân MãoTrực Bế3Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến4Hắc đạo
7/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ5Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ6Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn7Hắc đạo
10/4 ÂLBính ThânTrực Bình8Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh DậuTrực Định9Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp10Hoàng đạo
13/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá11Hắc đạo
14/4 ÂLCanh TýTrực Nguy12Hoàng đạo
15/4 ÂLTân SửuTrực Thành13Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu14Hắc đạo
17/4 ÂLQuý MãoTrực Khai15Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế16Hắc đạo
19/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến17Hoàng đạo
20/4 ÂLBính NgọTrực Trừ18Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn19Hắc đạo
22/4 ÂLMậu ThânTrực Bình20Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ DậuTrực Định21Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp22Hoàng đạo
25/4 ÂLTân HợiTrực Phá23Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy24Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý SửuTrực Thành25Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu26Hắc đạo
29/4 ÂLẤt MãoTrực Khai27Hắc đạo
1/5 ÂLBính ThìnTrực Bế28Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến29Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ30Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn31Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh ThânTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.