UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2006

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
2Hắc đạo
9/7 ÂLQuý HợiTrực Định
3Hoàng đạo
10/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp
4Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt SửuTrực Phá
5Hắc đạo
12/7 ÂLBính DầnTrực Nguy
6Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành
7Hoàng đạo
14/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
8Hoàng đạo
15/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
9Hắc đạo
16/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
10Hoàng đạo
17/7 ÂLTân MùiTrực Bế
11Hắc đạo
18/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
12Hắc đạo
19/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
13Hoàng đạo
20/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
14Hắc đạo
21/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
15Hoàng đạo
22/7 ÂLBính TýTrực Định
16Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
17Hắc đạo
24/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
18Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
19Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
20Hoàng đạo
27/7 ÂLTân TỵTrực Thu
21Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
22Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
23Hắc đạo
30/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
24Hắc đạo
1/7 nhuận ÂLẤt DậuTrực Trừ
25Hoàng đạo
2/7 nhuận ÂLBính TuấtTrực Mãn
26Hắc đạo
3/7 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Bình
27Hoàng đạo
4/7 nhuận ÂLMậu TýTrực Định
28Hoàng đạo
5/7 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Chấp
29Hắc đạo
6/7 nhuận ÂLCanh DầnTrực Phá
30Hắc đạo
7/7 nhuận ÂLTân MãoTrực Nguy
31Hoàng đạo
8/7 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2006 | Tử Vi Hàng Ngày