UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2006

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/6 ÂLTân MãoTrực Thu
2Hắc đạo
8/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
3Hoàng đạo
9/6 ÂLQuý TỵTrực Bế
4Hắc đạo
10/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
5Hắc đạo
11/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ
6Hoàng đạo
12/6 ÂLBính ThânTrực Mãn
7Hắc đạo
13/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
14/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
9Hoàng đạo
15/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
10Hắc đạo
16/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
11Hắc đạo
17/6 ÂLTân SửuTrực Phá
12Hoàng đạo
18/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
13Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
14Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
15Hoàng đạo
21/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
16Hắc đạo
22/6 ÂLBính NgọTrực Bế
17Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
18Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
19Hắc đạo
25/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
20Hoàng đạo
26/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
21Hoàng đạo
27/6 ÂLTân HợiTrực Định
22Hắc đạo
28/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
23Hắc đạo
29/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
24Hoàng đạo
30/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
25Hắc đạo
1/7 ÂLẤt MãoTrực Thành
26Hoàng đạo
2/7 ÂLBính ThìnTrực Thu
27Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh TỵTrực Khai
28Hắc đạo
4/7 ÂLMậu NgọTrực Bế
29Hoàng đạo
5/7 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
30Hắc đạo
6/7 ÂLCanh ThânTrực Trừ
31Hắc đạo
7/7 ÂLTân DậuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2006 | Tử Vi Hàng Ngày