UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2009
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/12 ÂLBính NgọTrực Phá2Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy3Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu ThânTrực Thành4Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu5Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu6Hoàng đạo
11/12 ÂLTân HợiTrực Khai7Hắc đạo
12/12 ÂLNhâm TýTrực Bế8Hắc đạo
13/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến9Hoàng đạo
14/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ10Hoàng đạo
15/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn11Hắc đạo
16/12 ÂLBính ThìnTrực Bình12Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh TỵTrực Định13Hắc đạo
18/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp14Hắc đạo
19/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá15Hoàng đạo
20/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy16Hắc đạo
21/12 ÂLTân DậuTrực Thành17Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu18Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý HợiTrực Khai19Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp TýTrực Bế20Hắc đạo
25/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến21Hoàng đạo
26/12 ÂLBính DầnTrực Trừ22Hoàng đạo
27/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn23Hắc đạo
28/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình24Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ TỵTrực Định25Hắc đạo
30/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp26Hoàng đạo
1/1 ÂLTân MùiTrực Phá27Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy28Hắc đạo
3/1 ÂLQuý DậuTrực Thành29Hoàng đạo
4/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu30Hắc đạo
5/1 ÂLẤt HợiTrực Khai31Hoàng đạo
6/1 ÂLBính TýTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.