UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2009
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ2Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn3Hoàng đạo
11/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình4Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định5Hắc đạo
13/5 nhuận ÂLTân HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
14/5 nhuận ÂLNhâm TýTrực Phá7Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLQuý SửuTrực Phá8Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy9Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành10Hắc đạo
18/5 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu11Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai12Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế13Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến14Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ15Hoàng đạo
23/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Mãn16Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bình17Hắc đạo
25/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Định18Hoàng đạo
26/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Chấp19Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLẤt SửuTrực Phá20Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLBính DầnTrực Nguy21Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thành22Hắc đạo
1/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu23Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai24Hắc đạo
3/6 ÂLCanh NgọTrực Bế25Hắc đạo
4/6 ÂLTân MùiTrực Kiến26Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ27Hắc đạo
6/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn28Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình29Hoàng đạo
8/6 ÂLẤt HợiTrực Định30Hắc đạo
9/6 ÂLBính TýTrực Chấp31Hắc đạo
10/6 ÂLĐinh SửuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.