UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2011

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ SửuTrực Định
2Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp
3Hắc đạo
7/9 ÂLTân MãoTrực Phá
4Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
5Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý TỵTrực Thành
6Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp NgọTrực Thu
7Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MùiTrực Khai
8Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
10Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
11Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
12Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
13Hắc đạo
17/9 ÂLTân SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
15Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
22/9 ÂLBính NgọTrực Thành
19Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
22Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
27/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
25Hắc đạo
29/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
27Hắc đạo
1/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
2/10 ÂLBính ThìnTrực Phá
29Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
30Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
31Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2011 | Tử Vi Hàng Ngày