UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2012

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
2Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn
3Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình
4Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
5Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThânTrực Định
6Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
17/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
8Hoàng đạo
18/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
19/3 ÂLCanh TýTrực Thành
10Hắc đạo
20/3 ÂLTân SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
21/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
12Hắc đạo
22/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
24/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
25/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThânTrực Định
18Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
29/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
30/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm TýTrực Thành
22Hoàng đạo
2/4 ÂLQuý SửuTrực Thu
23Hắc đạo
3/4 ÂLGiáp DầnTrực Khai
24Hắc đạo
4/4 ÂLẤt MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
5/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến
26Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
27Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn
28Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình
29Hắc đạo
9/4 ÂLCanh ThânTrực Định
30Hắc đạo
10/4 ÂLTân DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2012 | Tử Vi Hàng Ngày