UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2013
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình2Hắc đạo
21/11 ÂLMậu ThìnTrực Định3Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp4Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh NgọTrực Phá5Hắc đạo
24/11 ÂLTân MùiTrực Phá6Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm ThânTrực Nguy7Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý DậuTrực Thành8Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp TuấtTrực Thu9Hắc đạo
28/11 ÂLẤt HợiTrực Khai10Hoàng đạo
29/11 ÂLBính TýTrực Bế11Hoàng đạo
30/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
2/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn14Hắc đạo
3/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
4/12 ÂLTân TỵTrực Định16Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp17Hắc đạo
6/12 ÂLQuý MùiTrực Phá18Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy19Hắc đạo
8/12 ÂLẤt DậuTrực Thành20Hoàng đạo
9/12 ÂLBính TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai22Hắc đạo
11/12 ÂLMậu TýTrực Bế23Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
14/12 ÂLTân MãoTrực Mãn26Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý TỵTrực Định28Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp29Hắc đạo
18/12 ÂLẤt MùiTrực Phá30Hoàng đạo
19/12 ÂLBính ThânTrực Nguy31Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.