UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2013
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/1 ÂLBính DầnTrực Kiến2Hắc đạo
21/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ3Hoàng đạo
22/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn4Hoàng đạo
23/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình5Hắc đạo
24/1 ÂLCanh NgọTrực Bình6Hoàng đạo
25/1 ÂLTân MùiTrực Định7Hắc đạo
26/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp8Hắc đạo
27/1 ÂLQuý DậuTrực Phá9Hoàng đạo
28/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
29/1 ÂLẤt HợiTrực Thành11Hoàng đạo
30/1 ÂLBính TýTrực Thu12Hắc đạo
1/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai13Hoàng đạo
2/2 ÂLMậu DầnTrực Bế14Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến15Hắc đạo
4/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ16Hắc đạo
5/2 ÂLTân TỵTrực Mãn17Hoàng đạo
6/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình18Hoàng đạo
7/2 ÂLQuý MùiTrực Định19Hắc đạo
8/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt DậuTrực Phá21Hắc đạo
10/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành23Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu TýTrực Thu24Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai25Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh DầnTrực Bế26Hoàng đạo
15/2 ÂLTân MãoTrực Kiến27Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ28Hắc đạo
17/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn29Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình30Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt MùiTrực Định31Hắc đạo
20/2 ÂLBính ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.