UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2014
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/9 ÂLẤt TỵTrực Thành2Hắc đạo
9/9 ÂLBính NgọTrực Thu3Hắc đạo
10/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai4Hoàng đạo
11/9 ÂLMậu ThânTrực Bế5Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến6Hắc đạo
13/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ7Hoàng đạo
14/9 ÂLTân HợiTrực Mãn8Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn9Hắc đạo
16/9 ÂLQuý SửuTrực Bình10Hoàng đạo
17/9 ÂLGiáp DầnTrực Định11Hắc đạo
18/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp12Hoàng đạo
19/9 ÂLBính ThìnTrực Phá13Hoàng đạo
20/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy14Hắc đạo
21/9 ÂLMậu NgọTrực Thành15Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu16Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh ThânTrực Khai17Hoàng đạo
24/9 ÂLTân DậuTrực Bế18Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ20Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn21Hắc đạo
28/9 ÂLẤt SửuTrực Bình22Hoàng đạo
29/9 ÂLBính DầnTrực Định23Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
1/9 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Phá25Hoàng đạo
2/9 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Nguy26Hắc đạo
3/9 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thành27Hắc đạo
4/9 nhuận ÂLTân MùiTrực Thu28Hoàng đạo
5/9 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Khai29Hoàng đạo
6/9 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bế30Hắc đạo
7/9 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
8/9 nhuận ÂLẤt HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.