UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2015

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
2Hắc đạo
20/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
3Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
4Hắc đạo
22/8 ÂLQuý SửuTrực Định
5Hoàng đạo
23/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
6Hoàng đạo
24/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
7Hắc đạo
25/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
8Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
9Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu NgọTrực Thành
10Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu
11Hắc đạo
29/8 ÂLCanh ThânTrực Khai
12Hoàng đạo
30/8 ÂLTân DậuTrực Bế
13Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
14Hoàng đạo
2/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
15Hắc đạo
3/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
16Hắc đạo
4/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
17Hoàng đạo
5/9 ÂLBính DầnTrực Định
18Hắc đạo
6/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
19Hoàng đạo
7/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
20Hoàng đạo
8/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
21Hắc đạo
9/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
22Hắc đạo
10/9 ÂLTân MùiTrực Thu
23Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
24Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
25Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
26Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
27Hắc đạo
15/9 ÂLBính TýTrực Mãn
28Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
29Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu DầnTrực Định
30Hắc đạo
18/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
31Hoàng đạo
19/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2015 | Tử Vi Hàng Ngày