UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2015
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh MùiTrực Định2Hắc đạo
14/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
15/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá4Hắc đạo
16/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy5Hắc đạo
17/2 ÂLTân HợiTrực Nguy6Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm TýTrực Thành7Hắc đạo
19/2 ÂLQuý SửuTrực Thu8Hoàng đạo
20/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai9Hoàng đạo
21/2 ÂLẤt MãoTrực Bế10Hắc đạo
22/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến11Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ12Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn13Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình14Hắc đạo
26/2 ÂLCanh ThânTrực Định15Hoàng đạo
27/2 ÂLTân DậuTrực Chấp16Hắc đạo
28/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá17Hắc đạo
29/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy18Hoàng đạo
30/2 ÂLGiáp TýTrực Thành19Hắc đạo
1/3 ÂLẤt SửuTrực Thu20Hoàng đạo
2/3 ÂLBính DầnTrực Khai21Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế22Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
5/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ24Hắc đạo
6/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn25Hắc đạo
7/3 ÂLTân MùiTrực Bình26Hoàng đạo
8/3 ÂLNhâm ThânTrực Định27Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp28Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy30Hắc đạo
12/3 ÂLBính TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.