UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2015
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/4 ÂLMậu ThânTrực Bình2Hắc đạo
16/4 ÂLKỷ DậuTrực Định3Hoàng đạo
17/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp4Hoàng đạo
18/4 ÂLTân HợiTrực Phá5Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy6Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy7Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành8Hắc đạo
22/4 ÂLẤt MãoTrực Thu9Hoàng đạo
23/4 ÂLBính ThìnTrực Khai10Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế11Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến12Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ13Hắc đạo
27/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn14Hắc đạo
28/4 ÂLTân DậuTrực Bình15Hoàng đạo
29/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định16Hắc đạo
1/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp17Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp TýTrực Phá18Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy19Hắc đạo
4/5 ÂLBính DầnTrực Thành20Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu21Hắc đạo
6/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai22Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế23Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến24Hắc đạo
9/5 ÂLTân MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn26Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý DậuTrực Bình27Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định28Hắc đạo
13/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp29Hoàng đạo
14/5 ÂLBính TýTrực Phá30Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.