UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2016
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/2 ÂLQuý SửuTrực Khai2Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế3Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến4Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến5Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ6Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn7Hắc đạo
1/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình8Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh ThânTrực Định9Hoàng đạo
3/3 ÂLTân DậuTrực Chấp10Hắc đạo
4/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy12Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp TýTrực Thành13Hắc đạo
7/3 ÂLẤt SửuTrực Thu14Hoàng đạo
8/3 ÂLBính DầnTrực Khai15Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế16Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ18Hắc đạo
12/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn19Hắc đạo
13/3 ÂLTân MùiTrực Bình20Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm ThânTrực Định21Hoàng đạo
15/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp22Hắc đạo
16/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy24Hắc đạo
18/3 ÂLBính TýTrực Thành25Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu26Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu DầnTrực Khai27Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế28Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
23/3 ÂLTân TỵTrực Trừ30Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.