UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2017
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/4 ÂLMậu TýTrực Thành2Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu3Hắc đạo
8/4 ÂLCanh DầnTrực Khai4Hắc đạo
9/4 ÂLTân MãoTrực Bế5Hoàng đạo
10/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế6Hắc đạo
11/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến7Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
13/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn9Hắc đạo
14/4 ÂLBính ThânTrực Bình10Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh DậuTrực Định11Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá13Hắc đạo
18/4 ÂLCanh TýTrực Nguy14Hoàng đạo
19/4 ÂLTân SửuTrực Thành15Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu16Hắc đạo
21/4 ÂLQuý MãoTrực Khai17Hoàng đạo
22/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế18Hắc đạo
23/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
24/4 ÂLBính NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
25/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn21Hắc đạo
26/4 ÂLMậu ThânTrực Bình22Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ DậuTrực Định23Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
29/4 ÂLTân HợiTrực Phá25Hắc đạo
30/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy26Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý SửuTrực Thành27Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu28Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt MãoTrực Khai29Hắc đạo
4/5 ÂLBính ThìnTrực Bế30Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.