UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2018

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
2Hắc đạo
25/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
5Hắc đạo
28/9 ÂLTân SửuTrực Bình
6Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
7Hắc đạo
1/10 ÂLQuý MãoTrực Định
8Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
9Hắc đạo
3/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
10Hoàng đạo
4/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
11Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
12Hắc đạo
6/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
13Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
9/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
19Hắc đạo
13/10 ÂLẤt MãoTrực Định
20Hoàng đạo
14/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
24Hắc đạo
18/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
25Hắc đạo
19/10 ÂLTân DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
24/10 ÂLBính DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2018 | Tử Vi Hàng Ngày