UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2019

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
2Hắc đạo
6/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
4Hắc đạo
8/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
5Hoàng đạo
9/10 ÂLBính NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
7Hắc đạo
11/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
8Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
14/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
14Hắc đạo
18/10 ÂLẤt MãoTrực Định
15Hoàng đạo
19/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
19Hắc đạo
23/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
20Hắc đạo
24/10 ÂLTân DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
29/10 ÂLBính DầnTrực Bình
26Hoàng đạo
1/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
27Hắc đạo
2/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
30Hắc đạo
5/11 ÂLTân MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2019 | Tử Vi Hàng Ngày