UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2020
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý MãoTrực Bình2Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định3Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp4Hắc đạo
10/12 ÂLBính NgọTrực Phá5Hắc đạo
11/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
12/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy7Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành8Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu9Hoàng đạo
15/12 ÂLTân HợiTrực Khai10Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm TýTrực Bế11Hắc đạo
17/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn14Hắc đạo
20/12 ÂLBính ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh TỵTrực Định16Hắc đạo
22/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp17Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá18Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy19Hắc đạo
25/12 ÂLTân DậuTrực Thành20Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý HợiTrực Khai22Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp TýTrực Bế23Hắc đạo
29/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
30/12 ÂLBính DầnTrực Trừ25Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh MãoTrực Mãn26Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ TỵTrực Định28Hắc đạo
4/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp29Hoàng đạo
5/1 ÂLTân MùiTrực Phá30Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy31Hắc đạo
7/1 ÂLQuý DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.