UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2022
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý SửuTrực Bế2Hắc đạo
30/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến3Hoàng đạo
1/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ4Hắc đạo
2/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn5Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn6Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu NgọTrực Bình7Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ MùiTrực Định8Hắc đạo
6/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp9Hoàng đạo
7/2 ÂLTân DậuTrực Phá10Hắc đạo
8/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
9/2 ÂLQuý HợiTrực Thành12Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp TýTrực Thu13Hắc đạo
11/2 ÂLẤt SửuTrực Khai14Hoàng đạo
12/2 ÂLBính DầnTrực Bế15Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến16Hắc đạo
14/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh NgọTrực Bình19Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MùiTrực Định20Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý DậuTrực Phá22Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
21/2 ÂLẤt HợiTrực Thành24Hoàng đạo
22/2 ÂLBính TýTrực Thu25Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai26Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu DầnTrực Bế27Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến28Hắc đạo
26/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ29Hắc đạo
27/2 ÂLTân TỵTrực Mãn30Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình31Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.