UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2023

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh ThânTrực Thành
3Hắc đạo
12/12 ÂLTân DậuTrực Thu
4Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
5Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
6Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
7Hắc đạo
16/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
8Hoàng đạo
17/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
19/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
11Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
12Hắc đạo
21/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
22/12 ÂLTân MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
24/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
18Hắc đạo
27/12 ÂLBính TýTrực Bế
19Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
22Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực Định
24Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
25Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý MùiTrực Phá
26Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
6/1 ÂLẤt DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TuấtTrực Thu
29Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai
30Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TýTrực Bế
31Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2023 | Tử Vi Hàng Ngày