UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2023

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
2Hắc đạo
18/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
3Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
4Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
5Hắc đạo
21/8 ÂLBính ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
22/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
23/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
9Hoàng đạo
25/8 ÂLCanh TýTrực Mãn
10Hắc đạo
26/8 ÂLTân SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
27/8 ÂLNhâm DầnTrực Định
12Hoàng đạo
28/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp
13Hắc đạo
29/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
14Hắc đạo
30/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy
15Hắc đạo
1/9 ÂLBính NgọTrực Thành
16Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
17Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
19Hắc đạo
5/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
6/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
22Hắc đạo
8/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
24Hắc đạo
10/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
11/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
27Hắc đạo
13/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
28Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
29Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
30Hoàng đạo
16/9 ÂLTân DậuTrực Bế
31Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2023 | Tử Vi Hàng Ngày