UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2023

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/2 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
12/2 nhuận ÂLCanh DầnTrực Bế
3Hoàng đạo
13/2 nhuận ÂLTân MãoTrực Kiến
4Hắc đạo
14/2 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
5Hắc đạo
15/2 nhuận ÂLQuý TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
16/2 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Mãn
7Hoàng đạo
17/2 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bình
8Hắc đạo
18/2 nhuận ÂLBính ThânTrực Định
9Hoàng đạo
19/2 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
20/2 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Phá
11Hắc đạo
21/2 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Nguy
12Hoàng đạo
22/2 nhuận ÂLCanh TýTrực Thành
13Hắc đạo
23/2 nhuận ÂLTân SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
24/2 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Khai
15Hoàng đạo
25/2 nhuận ÂLQuý MãoTrực Bế
16Hắc đạo
26/2 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
17Hắc đạo
27/2 nhuận ÂLẤt TỵTrực Trừ
18Hoàng đạo
28/2 nhuận ÂLBính NgọTrực Mãn
19Hoàng đạo
29/2 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThânTrực Định
21Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
3/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
4/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
25Hắc đạo
6/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
27Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
11/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2023 | Tử Vi Hàng Ngày