UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2023

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
2Hắc đạo
15/4 ÂLTân MãoTrực Khai
3Hoàng đạo
16/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
17/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ
7Hắc đạo
20/4 ÂLBính ThânTrực Mãn
8Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình
9Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu TuấtTrực Định
10Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
11Hắc đạo
24/4 ÂLCanh TýTrực Phá
12Hoàng đạo
25/4 ÂLTân SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
14Hắc đạo
27/4 ÂLQuý MãoTrực Thu
15Hoàng đạo
28/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
29/4 ÂLẤt TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
30/4 ÂLBính NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
3/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
21Hắc đạo
4/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
22Hắc đạo
5/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
6/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
24Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
9/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
27Hắc đạo
10/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
11/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
12/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2023 | Tử Vi Hàng Ngày