UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2024
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/3 ÂLẤt SửuTrực Thu2Hoàng đạo
24/3 ÂLBính DầnTrực Khai3Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế4Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến6Hắc đạo
28/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ7Hắc đạo
29/3 ÂLTân MùiTrực Mãn8Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình9Hắc đạo
2/4 ÂLQuý DậuTrực Định10Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt HợiTrực Phá12Hắc đạo
5/4 ÂLBính TýTrực Nguy13Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành14Hắc đạo
7/4 ÂLMậu DầnTrực Thu15Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai16Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế17Hắc đạo
10/4 ÂLTân TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
11/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn20Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình21Hắc đạo
14/4 ÂLẤt DậuTrực Định22Hoàng đạo
15/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá24Hắc đạo
17/4 ÂLMậu TýTrực Nguy25Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành26Hắc đạo
19/4 ÂLCanh DầnTrực Thu27Hắc đạo
20/4 ÂLTân MãoTrực Khai28Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế29Hắc đạo
22/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
23/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.