Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 3/ 2026
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành2Hắc đạo
14/1 ÂLẤt HợiTrực Thu3Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TýTrực Khai4Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế5Hắc đạo
17/1 ÂLMậu DầnTrực Bế6Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến7Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ8Hoàng đạo
20/1 ÂLTân TỵTrực Mãn9Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình10Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý MùiTrực Định11Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp12Hắc đạo
24/1 ÂLẤt DậuTrực Phá13Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy14Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành15Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TýTrực Thu16Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai17Hắc đạo
29/1 ÂLCanh DầnTrực Bế18Hắc đạo
30/1 ÂLTân MãoTrực Kiến19Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ20Hắc đạo
2/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn21Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình22Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MùiTrực Định23Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThânTrực Chấp24Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá25Hắc đạo
7/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy26Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành27Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh TýTrực Thu28Hắc đạo
10/2 ÂLTân SửuTrực Khai29Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế30Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến31Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp ThìnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.