Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 4/ 2027
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
26/2 ÂLTân HợiTrực Thành3Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm TýTrực Thu4Hắc đạo
28/2 ÂLQuý SửuTrực Khai5Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai6Hoàng đạo
30/2 ÂLẤt MãoTrực Bế7Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ9Hắc đạo
3/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn10Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình11Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThânTrực Định12Hoàng đạo
6/3 ÂLTân DậuTrực Chấp13Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy15Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TýTrực Thành16Hắc đạo
10/3 ÂLẤt SửuTrực Thu17Hoàng đạo
11/3 ÂLBính DầnTrực Khai18Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế19Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ21Hắc đạo
15/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn22Hắc đạo
16/3 ÂLTân MùiTrực Bình23Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThânTrực Định24Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp25Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy27Hắc đạo
21/3 ÂLBính TýTrực Thành28Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu29Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu DầnTrực Khai30Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.