UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2028

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt DậuTrực Nguy
2Hắc đạo
7/2 ÂLBính TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu TýTrực Khai
5Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
6Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
7Hoàng đạo
12/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
8Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
9Hắc đạo
14/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
10Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt MùiTrực Định
12Hắc đạo
17/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
13Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
14Hắc đạo
19/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh TýTrực Thu
17Hắc đạo
22/2 ÂLTân SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
26/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
27/2 ÂLBính NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
24Hắc đạo
29/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
26Hắc đạo
1/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
27Hoàng đạo
2/3 ÂLTân HợiTrực Thành
28Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TýTrực Thu
29Hắc đạo
4/3 ÂLQuý SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp DầnTrực Bế
31Hắc đạo
6/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2028 | Tử Vi Hàng Ngày