UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2029

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
24/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
3Hắc đạo
25/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
4Hắc đạo
26/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
5Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
28/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
29/7 ÂLCanh TýTrực Bình
8Hắc đạo
1/8 ÂLTân SửuTrực Định
9Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
10Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
11Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
12Hắc đạo
5/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
13Hoàng đạo
6/8 ÂLBính NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
7/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
15Hắc đạo
8/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
16Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
17Hắc đạo
10/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
11/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
20Hắc đạo
13/8 ÂLQuý SửuTrực Định
21Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
23Hắc đạo
16/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
27Hắc đạo
20/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
21/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
23/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2029 | Tử Vi Hàng Ngày