UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2030
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy2Hắc đạo
8/11 ÂLTân MùiTrực Thành3Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu4Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý DậuTrực Khai5Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế6Hắc đạo
12/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến7Hoàng đạo
13/11 ÂLBính TýTrực Kiến8Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ9Hắc đạo
15/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn10Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình11Hắc đạo
17/11 ÂLCanh ThìnTrực Định12Hắc đạo
18/11 ÂLTân TỵTrực Chấp13Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá14Hắc đạo
20/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy15Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành16Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt DậuTrực Thu17Hắc đạo
23/11 ÂLBính TuấtTrực Khai18Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế19Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu TýTrực Kiến20Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ21Hắc đạo
27/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn22Hoàng đạo
28/11 ÂLTân MãoTrực Bình23Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định24Hắc đạo
30/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp25Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá26Hắc đạo
2/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy27Hoàng đạo
3/12 ÂLBính ThânTrực Thành28Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu29Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu TuấtTrực Khai30Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ HợiTrực Bế31Hắc đạo
7/12 ÂLCanh TýTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.