UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2031

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
2Hắc đạo
18/10 ÂLBính TýTrực Trừ
3Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
4Hắc đạo
20/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
5Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
6Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
7Hắc đạo
23/10 ÂLTân TỵTrực Chấp
8Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá
9Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy
10Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành
11Hắc đạo
27/10 ÂLẤt DậuTrực Thu
12Hoàng đạo
28/10 ÂLBính TuấtTrực Khai
13Hoàng đạo
29/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế
14Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
15Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
16Hắc đạo
3/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
17Hoàng đạo
4/11 ÂLTân MãoTrực Bình
18Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
19Hắc đạo
6/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
20Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
21Hắc đạo
8/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
22Hoàng đạo
9/11 ÂLBính ThânTrực Thành
23Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
24Hắc đạo
11/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
25Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
26Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
27Hoàng đạo
14/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
28Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
29Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
30Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
31Hắc đạo
18/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2031 | Tử Vi Hàng Ngày