UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2031

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo12
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
11/1 ÂLQuý DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
12/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
4Hắc đạo
13/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
14/1 ÂLBính TýTrực Khai
6Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
7Hắc đạo
16/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
19/1 ÂLTân TỵTrực Bình
11Hắc đạo
20/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
12Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
14Hắc đạo
23/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
24/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
25/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
26/1 ÂLMậu TýTrực Khai
18Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
19Hắc đạo
28/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
29/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
21Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
22Hắc đạo
2/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
23Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
24Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThânTrực Phá
26Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
27Hắc đạo
7/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2031 | Tử Vi Hàng Ngày