UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2031

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/3 nhuận ÂLTân SửuTrực Thu
2Hoàng đạo
12/3 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Khai
3Hắc đạo
13/3 nhuận ÂLQuý MãoTrực Bế
4Hoàng đạo
14/3 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
5Hoàng đạo
15/3 nhuận ÂLẤt TỵTrực Trừ
6Hắc đạo
16/3 nhuận ÂLBính NgọTrực Trừ
7Hắc đạo
17/3 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Mãn
8Hoàng đạo
18/3 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bình
9Hoàng đạo
19/3 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Định
10Hắc đạo
20/3 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Chấp
11Hoàng đạo
21/3 nhuận ÂLTân HợiTrực Phá
12Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLNhâm TýTrực Nguy
13Hắc đạo
23/3 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thành
14Hoàng đạo
24/3 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Thu
15Hắc đạo
25/3 nhuận ÂLẤt MãoTrực Khai
16Hoàng đạo
26/3 nhuận ÂLBính ThìnTrực Bế
17Hoàng đạo
27/3 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Kiến
18Hắc đạo
28/3 nhuận ÂLMậu NgọTrực Trừ
19Hắc đạo
29/3 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Mãn
20Hoàng đạo
30/3 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bình
21Hắc đạo
1/4 ÂLTân DậuTrực Định
22Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
23Hoàng đạo
3/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
24Hắc đạo
4/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
25Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
26Hắc đạo
6/4 ÂLBính DầnTrực Thu
27Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
28Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
29Hắc đạo
9/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
30Hoàng đạo
10/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
31Hoàng đạo
11/4 ÂLTân MùiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2031 | Tử Vi Hàng Ngày