UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn2Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình3Hắc đạo
13/1 ÂLMậu NgọTrực Định4Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp5Hắc đạo
15/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp6Hắc đạo
16/1 ÂLTân DậuTrực Phá7Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
18/1 ÂLQuý HợiTrực Thành9Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TýTrực Thu10Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt SửuTrực Khai11Hắc đạo
21/1 ÂLBính DầnTrực Bế12Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến13Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ14Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn15Hắc đạo
25/1 ÂLCanh NgọTrực Bình16Hoàng đạo
26/1 ÂLTân MùiTrực Định17Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp18Hắc đạo
28/1 ÂLQuý DậuTrực Phá19Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
1/2 ÂLẤt HợiTrực Thành21Hoàng đạo
2/2 ÂLBính TýTrực Thu22Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai23Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu DầnTrực Bế24Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến25Hắc đạo
6/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
7/2 ÂLTân TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình28Hoàng đạo
9/2 ÂLQuý MùiTrực Định29Hắc đạo
10/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt DậuTrực Phá31Hắc đạo
12/2 ÂLBính TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.