UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2036
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá2Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh TýTrực Nguy3Hoàng đạo
9/5 ÂLTân SửuTrực Thành4Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu5Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý MãoTrực Thu6Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai7Hắc đạo
13/5 ÂLẤt TỵTrực Bế8Hoàng đạo
14/5 ÂLBính NgọTrực Kiến9Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ10Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn11Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình12Hắc đạo
18/5 ÂLCanh TuấtTrực Định13Hắc đạo
19/5 ÂLTân HợiTrực Chấp14Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm TýTrực Phá15Hoàng đạo
21/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy16Hắc đạo
22/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành17Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt MãoTrực Thu18Hắc đạo
24/5 ÂLBính ThìnTrực Khai19Hắc đạo
25/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế20Hoàng đạo
26/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến21Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
29/5 ÂLTân DậuTrực Bình24Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm TuấtTrực Định25Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý HợiTrực Chấp26Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp TýTrực Phá27Hắc đạo
4/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy28Hoàng đạo
5/6 ÂLBính DầnTrực Thành29Hoàng đạo
6/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu30Hắc đạo
7/6 ÂLMậu ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.