UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý DậuTrực Thu2Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai3Hắc đạo
18/11 ÂLẤt HợiTrực Bế4Hoàng đạo
19/11 ÂLBính TýTrực Kiến5Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến6Hắc đạo
21/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ7Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn8Hắc đạo
23/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình9Hắc đạo
24/11 ÂLTân TỵTrực Định10Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp11Hắc đạo
26/11 ÂLQuý MùiTrực Phá12Hoàng đạo
27/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy13Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt DậuTrực Thành14Hắc đạo
29/11 ÂLBính TuấtTrực Thu15Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai16Hắc đạo
1/12 ÂLMậu TýTrực Bế17Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến18Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ19Hoàng đạo
4/12 ÂLTân MãoTrực Mãn20Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình21Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý TỵTrực Định22Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp23Hắc đạo
8/12 ÂLẤt MùiTrực Phá24Hoàng đạo
9/12 ÂLBính ThânTrực Nguy25Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành26Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu27Hoàng đạo
12/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai28Hắc đạo
13/12 ÂLCanh TýTrực Bế29Hắc đạo
14/12 ÂLTân SửuTrực Kiến30Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ31Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý MãoTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.