UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2038

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/9 ÂLTân HợiTrực Mãn
2Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm TýTrực Bình
3Hắc đạo
5/9 ÂLQuý SửuTrực Định
4Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
5Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MãoTrực Phá
6Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy
7Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành
8Hắc đạo
10/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
9Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
10Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
11Hoàng đạo
13/9 ÂLTân DậuTrực Bế
12Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
13Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
14Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
15Hắc đạo
17/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
16Hoàng đạo
18/9 ÂLBính DầnTrực Định
17Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
18Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
19Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
20Hắc đạo
22/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
21Hắc đạo
23/9 ÂLTân MùiTrực Thu
22Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
23Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
24Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
25Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
26Hắc đạo
28/9 ÂLBính TýTrực Mãn
27Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
28Hắc đạo
1/10 ÂLMậu DầnTrực Định
29Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
30Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
31Hắc đạo
4/10 ÂLTân TỵTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2038 | Tử Vi Hàng Ngày