UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2038
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ DậuTrực Định2Hoàng đạo
30/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp3Hắc đạo
1/5 ÂLTân HợiTrực Phá4Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm TýTrực Nguy5Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy6Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành7Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt MãoTrực Thu8Hắc đạo
6/5 ÂLBính ThìnTrực Khai9Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế10Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến11Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ12Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn13Hoàng đạo
11/5 ÂLTân DậuTrực Bình14Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định15Hắc đạo
13/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp16Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp TýTrực Phá17Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy18Hắc đạo
16/5 ÂLBính DầnTrực Thành19Hoàng đạo
17/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu20Hắc đạo
18/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai21Hắc đạo
19/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế22Hoàng đạo
20/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến23Hắc đạo
21/5 ÂLTân MùiTrực Trừ24Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn25Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý DậuTrực Bình26Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định27Hắc đạo
25/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp28Hoàng đạo
26/5 ÂLBính TýTrực Phá29Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy30Hắc đạo
28/5 ÂLMậu DầnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.